MÁY NÉN KHÍ, Tin Tức

Cách bảo dưỡng máy nén khí có dầu: Hướng dẫn chi tiết

Bạn đã từng bảo dưỡng máy nén khí có dầu chưa? Nếu chưa, đừng bỏ qua bài viết này. Thiết Bị Tốt sẽ nêu rõ bước cần thiết để thực hiện quy trình bảo dưỡng máy nén khí piston đúng chuẩn kỹ thuật.

Đồng thời, Cửa hàng Thiết Bị tốt sẽ giới thiệu một số cách bảo dưỡng máy nén khí thông thường và dễ dàng thực hiện nhất. Việc bảo dưỡng máy nén khí có dầu    piston nhằm mục tiêu tối ưu hóa hiệu suất hoạt động và tuổi thọ của máy. Vì có nhiều hãng máy nén khí với thiết kế và tiêu chuẩn khác nhau, nê khách hàng cần lưu ý đến các đặc điểm riêng của máy khi áp dụng các hướng dẫn trong bài viết bên dưới.

Bảo dưỡng máy nén khí có dầu Futawasu.

Giới thiệu về máy nén khí có dầu

Máy nén khí có dầu là gì?

Máy nén khí có dầu là loại máy nén khí piston sử dụng dầu làm chất làm mát và bôi trơn trong quá trình hoạt động. Dầu được sử dụng để làm mát các bộ phận nhiệt độ cao và bôi trơn các bộ phận chuyển động, giúp máy hoạt động một cách hiệu quả và bền bỉ hơn. Máy nén khí có dầu thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp và trong môi trường làm việc yêu cầu hiệu suất cao và ổn định. Việc sử dụng dầu trong máy nén khí cũng giúp giảm ma sát và mài mòn, từ đó gia tăng tuổi thọ của máy nén khí.

Tham khảo thêm: Cách phân biệt máy nén khí có dầu và không dầu dễ nhất

Máy nén khí có dầu là gì

Máy nén khí có dầu là gì.

Các loại máy nén khí có dầu phổ biến

Các loại máy nén khí phổ biến trên thị trường Việt Nam sẽ bao gồm:

Máy nén khí piston: Sử dụng cơ chế piston để nén khí và thường được sử dụng trong các ứng dụng như sơn phun, thổi sạch và vận chuyển.

Máy nén khí trục vít: Sử dụng cơ chế trục vít quay để nén khí và thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp và y tế.

Xem thêm, các loai máy nén khí thông dụng khác tại: Máy nén khí theo Wikipedia

Các loại máy nén khí có dầu phổ biến.

Ứng dụng của máy nén khí trong công nghiệp và cuộc sống hàng ngày

Máy nén khí có tác dụng gì? Máy nén khí hay máy bơm hơi hiện có mặt ở hầu hết các ngành công nghiệp như: thực phẩm, bao bì, in ấn… và chúng có nhiều ứng dụng quan trọng như sau:

Sử dụng trong việc lưu thông luồng khí: Chúng tác động tới các thiết bị sử dụng khí và thăm dò độ sâu trong lĩnh vực khai khoáng. Chúng cung cấp khí nén cho các loại máy móc như máy khoan, máy rung và giúp thăm dò độ sâu của lớp đất đá.

Cung cấp không khí cho hầm lò dưới lòng đất: Cấp lượng oxy cần thiết cho cơ thể và đảm bảo sức khỏe khi làm việc ở độ sâu hàng chục đến hàng trăm mét.

Lưu thông gió trong hầm lò và thổi bụi bẩn: Thêm vào đó, máy nén khí công có công dụng vệ sinh khu vực, thổi sơn trong ngành công nghiệp khai khoáng.

Trong ngành chế tạo: Máy nén khí được sử dụng như một thiết bị điều khiển tự động hóa, giúp tối ưu hoá quá trình sản xuất.

Trong ngành y tế: Máy nén khí được sử dụng để cung cấp oxy dòng cao, sấy khô nguyên liệu, khử trùng thiết bị y tế và phun rửa vỏ thuốc.

Thông cống công nghiệp: Máy nén khí cũng được sử dụng trong ngành công nghiệp vệ sinh để thông cống và làm sạch bụi trong các đường ống.

Bảo dưỡng và sửa chữa xe: sử dụng máy nén khí mini, dân dụng công suất nhỏ để bơm lốp xe, tạo áp lực để súng bắn đinh bọc yên xe gắn máy và làm sạch các linh kiện và xịt hơi khô xe sau khi rửa. 

Cùng với đó, để máy hoạt động bên bỉ và liên tục hiệu quả trong thời gian dài, khách hàng nên bảo dưỡng máy nén khí có dầu theo lịch định kỳ để tránh trường hợp máy hư hỏng nặng.

ứng dụng của máy nén khí

Ứng dụng của máy nén khí trong công nghiệp.

Nguyên lý hoạt động máy nén khí có dầu

Cơ chế hoạt động cơ bản

Nguyên lý hoạt động máy nén khí có dầu dựa trên việc nén khí từ môi trường xung quanh để tạo ra áp suất cao hơn. Quá trình nén khí diễn ra thông qua các bước chính như sau:

  1. Hút khí: Máy nén khí hút không khí từ môi trường xung quanh thông qua van hút.
  2. Nén khí: Khí được nén trong buồng nén bởi cơ chế piston chuyển động tịnh tiến hoặc trục vít xoắn vào nhau để tạo ra áp suất cao hơn.
  3. Lưu thông khí: Khí nén được lưu thông qua van và ống dẫn đến bình chứa.
  4. Làm mát: Trong quá trình nén, khí sẽ nóng lên. Do đó, cần có hệ thống làm mát để làm giảm nhiệt độ của khí nén.
  5. Lưu trữ và sử dụng: Khí nén được lưu trữ trong bình chứa và sử dụng theo yêu cầu trong các ứng dụng công nghiệp và sản xuất.

Nguyên lý hoạt động máy nén khí trục vít

Nguyên lý hoạt động máy nén khí trục vít.

Các bộ phận chính 

  1. Buồng nén: Nơi khí được nén để tạo ra áp suất cao hơn.
  2. Van hút và van xả: Được sử dụng để điều chỉnh lưu lượng khí vào và ra khỏi buồng nén.
  3. Động cơ: Cung cấp năng lượng để vận hành quá trình nén khí có dầu, có thể là động cơ điện hoặc động cơ đốt trong.
  4. Bình chứa khí: Dùng để lưu trữ khí nén và cung cấp nguồn cung cấp ổn định cho các thiết bị sử dụng khí.
  5. Hệ thống làm mát: Làm giảm nhiệt độ của khí nén sau quá trình nén để đảm bảo an toàn và hiệu suất của máy.
  6. Hệ thống bôi trơn: Bôi trơn các bộ phận chuyển động để giảm ma sát và mài mòn.
  7. Hệ thống điều khiển và bảo vệ: Đảm bảo a n toàn và tự động hóa quá trình hoạt động của máy nén khí.

Cách bảo dưỡng máy nén khí có dầu trục vít

Thay dầu và bảo dưỡng hệ thống bôi trơn

Bước 1: Xả bỏ toàn bộ dầu cũ ra khỏi bể chứa

  • Dừng máy và ngắt nguồn điện.
  • Đợi 5-10 phút để áp suất trong máy giảm xuống.
  • Mở nút xả dầu để dầu cũ chảy ra. Rửa sạch các phụ kiện như van, ống cong để đảm bảo loại bỏ hết dầu cũ.
  • Kiểm tra và vệ sinh bình chứa dầu.

Bước 2: Đổ nhớt cho máy nén khí mới vào hệ thống

  • Đổ dầu nhớt mới vào bể chứa.
  • Lắp đặt các phụ kiện và ốc vít theo đúng vị trí.
  • Cho máy chạy trong giây lát và dừng lại để đảm bảo dầu được phân phối đều trong máy.

Bước 3: Xử lý và vệ sinh khu vực thay dầu

  • Xử lý sạch sẽ và vệ sinh khu vực thay dầu bằng xà phòng.
  • Lau chùi dầu nhớt rò rỉ trên máy nén khí.
  • Nếu phát sinh lỗi, liên hệ ngay với kỹ thuật viên chuyên nghiệp để tránh hư hỏng nặng hơn.

Rửa sạch các phụ kiện như van, ống cong để đảm bảo loại bỏ hết dầu cũ

Rửa sạch các phụ kiện như van, ống cong để đảm bảo loại bỏ hết dầu cũ.

Kiểm tra van và ống dẫn

Khi muốn kiểm tra van áp suất trên máy nén khí có dầu, hãy thực hiện các bước sau:

  1. Ngắt kết nối máy nén khí từ đường dẫn khí/bình chứa khí: Đảm bảo máy nén đang ở chế độ không tải và không có khí thoát ra ngoài máy nén khi máy hoạt động. Nếu có khí thoát ra, có thể là dấu hiệu rò rỉ của van áp suất tối thiểu.
  2. Kiểm tra van xả: Khi máy nén khí dừng, nghe xem có tiếng khí nén thoát ra từ van xả xì hay không. Nếu có tiếng thoát khí, đó là dấu hiệu của van áp suất tối thiểu đang bị rò rỉ.
  3. Thay thế van áp suất tối thiểu: Thực hiện đại tu và thay thế bộ kit này có thể khắc phục vấn đề. Nếu cần, bạn có thể thay thế cả van áp suất tối thiểu.
  4. Kiểm tra và vệ sinh: Thay thế phớt và làm sạch các thành phần có thể giúp khắc phục van áp suất tối thiểu và đảm bảo hoạt động bình thường.

Kiểm tra van áp suất trên máy nén khí có dầu theo các hướng dẫn bảo dưỡng máy nén khí có dầu.

Khi muốn kiểm tra van áp suất trên máy nén khí có dầu, hãy thực hiện các bước trên.

Làm sạch bộ lọc và điều chỉnh áp suất

Bước 1: Dừng máy nén khí và ngắt kết nối máy với điện.

Bước 2: Chờ áp suất dầu xuống 0 mpa.

Bước 3: Mở cửa trước và lắp khoang lọc gió.

Bước 4: Vệ sinh bộ lọc gió:

  • Sử dụng khí nén để loại bỏ hạt rắn hoặc bụi trên bề mặt lọc gió từ bên trong.
  • Nếu lọc gió bị bẩn bởi dầu mỡ và carbon, nhúng lọc gió vào chất tẩy rửa hoặc nước khoảng 30 phút.
  • Rửa lọc gió một vài lần với nước sạch (áp suất nước dưới 0.27 mpa) và sấy khô nó. đảm bảo lọc gió khô hoàn toàn.

Bước 5: Vệ sinh và lau rửa khoang chứa lọc gió.

Bước 6: Thay thế lọc gió nếu cần, đặt lọc gió mới và khóa nắp lọc gió trở lại.

Bước 7: Hiệu chỉnh lại thông số cài đặt máy để đẩm bảo nguyên lý làm việc máy nén khí đucợ diễn như bình thường

Lưu ý quan trọng:

  • Không tái sử dụng lọc gió sau 5 lần vệ sinh. thay thế lọc mới nếu cần.
  • Kiểm tra bộ lọc bằng đèn pin để đảm bảo không có hỏng hóc sau khi vệ sinh.
  • Đối với môi trường bụi bẩn, cân nhắc lắp đặt phòng riêng cho máy nén khí và thay đổi hướng lắp đặt hoặc sử dụng đường ống hút khí tươi.

Thay thế lọc gió nếu cần, đặt lọc gió mới và khóa nắp lọc gió trở lại là cách bảo dưỡng máy nén khí có dầu

Thay thế lọc gió nếu cần, đặt lọc gió mới và khóa nắp lọc gió trở lại.

Máy nén khí bị yếu và chảy dầu

Khắc phục tình trạng máy nén khí bị yếu

Nguyên nhân

Máy nén khí lên hơi chậm, yếu hơi có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm:

  1. Áp suất khí vào quá thấp: Máy nén khí sẽ không có đủ khí để nén và sẽ lên hơi chậm và máy nén khí bị yếu hơn.
  2. Lỗ thông khí bị tắc: Làm cho khí không thể truyền qua được, dẫn đến sự giảm áp suất và làm máy nén khí bị yếu.
  3. Màng lọc bẩn: Khí sẽ không được lọc sạch cũng là nguyên nhân làm cho máy nén khí bị yếu và lên hơi chậm.
  4. Dầu nhớt không đủ hoặc bẩn: Làm giảm hiệu suất của máy và gây ra tình trạng yếu hơi.
  5. Hư hỏng vòng bi hoặc piston.

Cách Khắc Phục

Kiểm Tra và Tăng Áp Suất Khí Vào: Kiểm tra áp suất khí vào máy và tăng nếu áp suất quá thấp. Áp suất khí đủ cung cấp năng lượng cho máy nén hoạt động hiệu quả.

Kiểm Tra và Làm Sạch Lỗ Thông Khí: Kiểm tra lỗ thông khí của máy nén để đảm bảo không bị tắc. Làm sạch lỗ thông khí để khí có thể chảy qua mà không bị giảm áp suất.

Thay Mới Màng Lọc: Thay mới màng lọc nếu màng lọc hiện tại bị bẩn hoặc tắc. Làm điều này để đảm bảo khí được lọc sạch, không làm giảm áp suất.

Thay Dầu Nhớt Mới và Làm Sạch: Thay dầu nhớt mới cho máy nén. Làm sạch hệ thống dầu nhớt để đảm bảo nó hoạt động hiệu quả.

Thay Mới Vòng Bi hoặc Piston: Kiểm tra trạng thái của vòng bi và piston. Thay mới vòng bi hoặc piston nếu chúng bị hỏng và làm giảm hiệu suất.

Kiểm Tra Hệ Thống Khí Nén Toàn Bộ: Nếu máy nén vẫn yếu hơi sau các biện pháp trên, kiểm tra toàn bộ hệ thống khí nén. Sửa chữa hoặc thay thế bất kỳ phần nào gặp vấn đề trong hệ thống.

Lưu Ý Quan Trọng:

  • Để đảm bảo an toàn và hiệu suất, việc kiểm tra và bảo dưỡng máy nén khí bị yếu nên được thực hiện bởi kỹ thuật viên có kinh nghiệm.
  • Thực hiện các biện pháp an toàn khi làm việc với máy nén khí.
  • Nếu không biết cách sửa chữa, hãy tìm sự giúp đỡ chuyên nghiệp.

 

Xử lý vấn đề máy nén khí chảy dầu

Nguyên nhân và cách xử lý máy nén khí chảy dầu

  1. Lượng Dầu Quá Nhiều: Kiểm tra và đảm bảo lượng dầu đổ vào bình hoặc khoang chứa dầu không quá cao. Tránh tràn dầu do quá mức, gây thất thoát và hao dầu không cần thiết.
  2. Lọc Tách Dầu Kém Chất Lượng: Sử dụng lọc tách dầu chất lượng để đảm bảo hiệu suất tách dầu tốt. 
  3. 3. Lọc Tách Dầu Không Tương Thích: Chọn lọc tách dầu tương thích với loại trước đó để tránh ảnh hưởng đến đường hồi dầu. 
  4. 4. Rò Rỉ Dầu Ở Các Bộ Phận: Kiểm tra, sửa chữa hoặc thay thế rò rỉ dầu ở các bộ phận như cổ hút, két làm mát, gioăng, ống dẫn dầu và phớt. 
  5. Lắp Ngược Van Một Chiều: Kiểm tra van một chiều và đảm bảo lắp đúng chiều, tránh lắp ngược. Khách hàng có thể thay thế van một chiều nếu cần thiết cho máy nén khí có dầu.

Xem thêm: Cách khắc phục rơ le máy nén khí bị xì hơi đúng nhất

Bảo dưỡng máy nén khí có dầu khi bị chảy dầu

Trên đây là bài chia sẻ về quy trình bảo dưỡng máy nén khí có dầu công nghiệp, với hy vọng mang đến thông tin hữu ích cho độc giả. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào liên quan đến việc bảo dưỡng và sửa chữa máy nén khí, quý khách hàng có thể liên hệ đến số Hotline 0901 411 196 để nhận được sự hỗ trợ tốt nhất!

Thông Tin Liên Hệ

Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị Tốt

Dịch vụ: Cung cấp các loại máy nén khí của các hãng Puma, Futawasu, Fusheng,…

Văn phòng: Tầng M Cao ốc Pntecons, 48 Hoa Sứ, Phường 7, Quận Phú Nhuận, Hồ Chí Minh.

Kho hàng: Khu công nghiệp Vĩnh Lộc – Lô C21/H, đường 2C, xã Vĩnh Lộc A, Bình Chánh, Hồ Chí Minh

Email: thietbitot.vn@gmail.com

Hotline: 0901 411 196


Máy Nén Khí Fusheng 3Hp-Va80-1F

Máy nén khí Fusheng model VA 80, công suất 3HP, với lưu lượng khí nén 360 lít/phút và thiết kế 2 đầu nén piston hiệu suất cao. Đây là một sản phẩm đa dụng, có dung tích bình chứa 105 lít, phù hợp cho nhiều ngành công nghiệp như bảo dưỡng ô tô, sơn và thuốc xịt, sản xuất vật liệu, dệt may, và làm lốp xe.
Thuộc tính Thông số
Model VA80(1F)
Công suất (HP-KW) 3-2.2
Lưu lượng (l/phút) 360
Điện áp sử dụng (V) 220
Tốc độ quay puly đầu nén 788
Số xi lanh đầu nén 2
Áp lực làm việc (kg/cm²) 7
Áp lực tối đa (kg/cm²) 10
Dung tích bình chứa (L) 105
Kích thước RxD (mm) 880x470x1234
Trọng lượng (kg) 156
Xuất xứ Đài Loan/Việt Nam
 

Máy Nén Khí Puma 3Hp – 1F

11.850.000
Model: PK30120
Công suất: 2.2kw – 3Hp (MOTƠ ĐỒNG 100%)
Lưu lượng (l/phút): 465
Điện áp sử dụng(V): 220V
Tốc độ quay puly đầu nén (v/phút): 800
Số xi lanh đầu nén: 3
Áp lực làm việc (kg/cm2): 8
Áp lực tối đa (kg/cm2): 10
Dung tích bình chứa (L): 120
Kích thước DxRxC (mm): 1120x530x860
Trọng lượng (kg): 109
Xuất xứ: Đài Loan/Việt Nam

Máy Nén Khí Fusheng 2Hp-D3

Máy nén khí piston thấp áp FUSHENG D-3 có ứng dụng đa dạng và đáng tin cậy. Với bình áp lớn, lượng khí dự trữ nhiều, hoạt động ít ồn, vỏ thép chắc chắn và khả năng chịu áp lực cao, máy nén khí này an toàn và hiệu quả. 
Model D-3
Công suất (HP-KW) 2-1.65
Lưu lượng (l/phút) 294
Điện áp sử dụng (V) 380
Tốc độ quay puly đầu nén (v/phút) 1006
Số xi lanh đầu nén 2
Áp lực làm việc (kg/cm2) 7
Áp lực tối đa (kg/cm2) 10
Dung tích bình chứa (L) 70
Kích thước DxRxC (mm) 300 x 300 x 1050
Trọng lượng (kg) 82
Xuất xứ Đài Loan/Việt Nam

Máy Nén Khí Fusheng 5Hp-Hta80

Máy nén khí Fusheng 5HP 155L, model HTA 80, với công suất mạnh mẽ lên tới 5HP tương đương 4kW, cung cấp lưu lượng khí nén ấn tượng là 575 lít/phút và áp lực đáng tin cậy lên đến 12.5kg. Thiết kế đầu nén 2 cấp với 3 piston và dung tích bình chứa 155 lít tạo điều kiện lý tưởng cho các ngành công nghiệp liên quan đến bảo dưỡng ô tô, sơn và thuốc xịt, sản xuất vật liệu, dệt may, lốp xe và nhiều lĩnh vực khác.
Thông số Giá trị
Model HTA80
Xuất xứ Đài Loan
Công suất (HP) 5
Áp lực làm việc (kg/cm2) 12
Trọng lượng (kg) 220
Số xi lanh đầu nén 3
Áp lực tối đa (kg/cm2) 13.5
Dung tích bình chứa (l) 155
Tốc độ quay puly đầu nén 954 (v/phút)
Nguồn điện áp (V) 380
Kích thước sản phẩm (cm) 39x39x141
Lưu lượng khí nén (lít/phút) 575

Máy Nén Khí Fusheng 1Hp-Va65

Máy nén khí Fusheng VA-65 là sản phẩm đáng chú ý với nhiều đặc chính vượt trội. Với công suất mạnh mẽ và hiệu suất nén khí cao, máy nén khí này đáp ứng được nhu cầu nén khí trong các ứng dụng công nghiệp và thương mại. Ngoài ra, máy nén khí Fusheng VA-65 cũng được thiết kế để tiết kiệm năng lượng, giảm chi phí vận hành và bảo vệ môi trường. 
Model VA65
Tốc độ quay của puly đầu nén 480 vòng/phút
Số xi lanh đầu nén 2
Áp lực tối đa 10 kg/cm2
Dung tích bình chứa 70 lít
Công suất 1 HP
Áp lực làm việc 8 kg/cm2
Lưu lượng khí nén 140 lít/phút
Nguồn điện áp 220V
Trọng lượng 85 kg
Kích thước 300x300x1050 mm
Xuất xứ Đài Loan/Việt Nam

Máy Nén Khí Puma 30Hp

65.500.000
 
Model: PK300500
Công suất: 22kw – 30Hp (MOTƠ ĐỒNG 100%)
Lưu lượng (l/phút): 3.850
Điện áp sử dụng(V): 380
Tốc độ quay puly đầu nén (v/phút): 950
Số xi lanh đầu nén: 4
Áp lực làm việc (kg/cm2): 8
Áp lực tối đa (kg/cm2): 10
Dung tích bình chứa (L): 500
Kích thước DxRxC (mm): 1910x960x1510
Trọng lượng (kg): 710
Xuất xứ: Đài Loan/Việt Nam

Máy Nén Khí Puma 2Hp – 1F

9.850.000
Model: PK20100
Công suất: 1.5kw – 2Hp (MOTƠ ĐỒNG 100%)
Lưu lượng (l/phút): 300
Điện áp sử dụng(V): 220V
Tốc độ quay puly đầu nén (v/phút): 850
Số xi lanh đầu nén: 2
Áp lực làm việc (kg/cm2): 8
Áp lực tối đa (kg/cm2): 10
Dung tích bình chứa (L): 100
Kích thước DxRxC (mm): 1007x490x850
Trọng lượng (kg): 97
Xuất xứ: Đài Loan/Việt Nam

Máy Nén Khí Puma 5Hp-3F

21.500.000
Model: PK50160
Công suất: 3.75kw – 5Hp (MOTƠ ĐỒNG 100%)
Lưu lượng (l/phút): 751
Điện áp sử dụng(V): 380
Tốc độ quay puly đầu nén (v/phút): 830
Số xi lanh đầu nén: 3
Áp lực làm việc (kg/cm2): 8
Áp lực tối đa (kg/cm2): 10
Dung tích bình chứa (L): 160
Kích thước DxRxC (mm): 1550x530x1060
Trọng lượng (kg): 199
Xuất xứ: Đài Loan/Việt Nam

Đầu Máy Nén Khí Puma 1Hp

2.950.000
Công suất: 1Hp – 0.75kw
Số xylanh đầu nén: 2
Kích thước xylanh: 51
Áp lực làm việc: 8Kg/cm2
Áp lực tối đa: 10Kg/cm2
Số ống hơi xuống bình: 1
Lưu lượng trung bình: 185L/min
Phụ kiện đi kèm: Puli gắn sẵn vào đầu nén
Sử dụng cho: Lắp được tương thích cho Máy Nén Khí Puma hoặc các hiệu khác
Công lắp đặt: Hướng dẫn lắp đặt hoặc tính phí công lắp

Đầu Máy Nén Khí Puma 2Hp

3.850.000
Công suất: 2Hp – 1.5kw
Số xylanh đầu nén: 2
Kích thước xylanh: 65
Áp lực làm việc: 8Kg/cm3
Áp lực tối đa: 10Kg/cm3
Số ống hơi xuống bình: 1
Lưu lượng trung bình: 300L/min
Phụ kiện đi kèm: Puli gắn sẵn vào đầu nén
Sử dụng cho: Lắp được tương thích cho Máy Nén Khí Puma hoặc các hiệu khác
Công lắp đặt: Hướng dẫn lắp đặt hoặc tính phí công lắp

Máy Nén Khí Puma 20Hp

52.650.000
Model: PK200300
Công suất: 15kw – 20Hp (MOTƠ ĐỒNG 100%)
Lưu lượng (l/phút): 3.115
Điện áp sử dụng(V): 380
Tốc độ quay puly đầu nén (v/phút): 750
Số xi lanh đầu nén: 3
Áp lực làm việc (kg/cm2): 8
Áp lực tối đa (kg/cm2): 10
Dung tích bình chứa (L): 300
Kích thước DxRxC (mm): 1910x760x1470
Trọng lượng (kg): 590
Xuất xứ: Đài Loan/Việt Nam

Máy Nén Khí Puma 2Hp – 3F

10.850.000
Model: PK20100
Công suất: 1.5kw – 2Hp (MOTƠ ĐỒNG 100%)
Lưu lượng (l/phút): 300
Điện áp sử dụng(V): 380V
Tốc độ quay puly đầu nén (v/phút): 850
Số xi lanh đầu nén: 2
Áp lực làm việc (kg/cm2): 8
Áp lực tối đa (kg/cm2): 10
Dung tích bình chứa (L): 100
Kích thước DxRxC (mm): 1007x490x850
Trọng lượng (kg): 97
Xuất xứ: Đài Loan/Việt Nam

Máy Nén Khí Fusheng 2Hp-Ta65

Máy nén khí Fusheng 2HP-TA65-1F là một sản phẩm đáng chú ý với công suất 2 HP, áp lực làm việc lên đến 8 bar, và lưu lượng khí nén mạnh mẽ lên đến 302 lít/phút. Với dung tích bình chứa 70 lít, sản phẩm này đảm bảo cung cấp khí nén ổn định, phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau. 
Thông số kỹ thuật Máy nén khí Fusheng 2HP-TA65-1F
Model TA65(1f)
Công suất (HP-KW) 2-1.5
Lưu lượng (l/phút) 302
Điện áp sử dụng (V) 220
Tốc độ quay puly đầu nén (v/phút) 633
Số xi lanh đầu nén 3
Áp lực làm việc (kg/cm2) 8
Áp lực tối đa (kg/cm2) 10
Dung tích bình chứa (L) 70
Kích thước DxRxC (mm 300x300x1050
Trọng lượng (kg) 90
Xuất xứ Đài Loan/Việt Nam
 

Máy Nén Khí Puma 7.5Hp

24.750.000
Model: PK75250
Công suất: 5.5kw – 7.5Hp (MOTƠ ĐỒNG 100%)
Lưu lượng (l/phút): 1.119
Điện áp sử dụng(V): 380
Tốc độ quay puly đầu nén (v/phút): 890
Số xi lanh đầu nén: 3
Áp lực làm việc (kg/cm2): 8
Áp lực tối đa (kg/cm2): 10
Dung tích bình chứa (L): 250
Kích thước DxRxC (mm): 1610x700x1150
Trọng lượng (kg): 225
Xuất xứ: Đài Loan/Việt Nam

Đầu Máy Nén Khí Puma 5Hp

6.250.000
Công suất: 5Hp – 3.75kw
Số xylanh đầu nén: 3
Kích thước xylanh: 80
Áp lực làm việc: 8Kg/cm5
Áp lực tối đa: 10Kg/cm5
Số ống hơi xuống bình: 1
Lưu lượng trung bình: 751L/min
Phụ kiện đi kèm: Puli gắn sẵn vào đầu nén
Sử dụng cho: Lắp được tương thích cho Máy Nén Khí Puma hoặc các hiệu khác
Công lắp đặt: Miễn phí

Đầu Máy Nén Khí Puma 15Hp

18.250.000
Công suất: 15Hp – 11kw
Số xylanh đầu nén: 3
Kích thước xylanh: 110
Áp lực làm việc: 8Kg/cm8
Áp lực tối đa: 10Kg/cm8
Số ống hơi xuống bình: 1 hoặc 2
Lưu lượng trung bình: 2.150L/min
Phụ kiện đi kèm: Puli, Cánh Quạt Lớn, Đinh Ốc
Sử dụng cho: Lắp được tương thích cho Máy Nén Khí Puma hoặc các hiệu khác
Công lắp đặt: Miễn phí

Máy Nén Khí Fusheng 15Hp-Ta120

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thuộc tính Giá trị
Model TA120
Công suất 15 HP
Điện áp 380V - 50Hz
Lưu lượng khí 2171 L/phút
Áp lực làm việc 7 kg/cm2
Áp lực tối đa 10 kg/cm2
Tốc độ quay puly đầu nén 800 vòng/phút
Số xi lanh đầu nén 3
Dung tích bình chứa 304 Lít
Kích thước sản phẩm 485 x 485 x 1770mm
Trọng lượng 420 Kg
Xuất xứ Đài Loan/ Việt Nam

Máy Nén Khí Puma 15Hp

42.550.000
Model: PK150300
Công suất: 11kw – 15Hp (MOTƠ ĐỒNG 100%)
Lưu lượng (l/phút): 2.198
Điện áp sử dụng(V): 380
Tốc độ quay puly đầu nén (v/phút): 816
Số xi lanh đầu nén: 3
Áp lực làm việc (kg/cm2): 8
Áp lực tối đa (kg/cm2): 10
Dung tích bình chứa (L): 300
Kích thước DxRxC (mm): 1910x760x1420
Trọng lượng (kg): 434
Xuất xứ: Đài Loan/Việt Nam

Máy Nén Khí Puma 5Hp-1F

17.250.000
Model: PK50160
Công suất: 3.75kw – 5Hp (MOTƠ ĐỒNG 100%)
Lưu lượng (l/phút): 751
Điện áp sử dụng(V): 220
Tốc độ quay puly đầu nén (v/phút): 830
Số xi lanh đầu nén: 3
Áp lực làm việc (kg/cm2): 8
Áp lực tối đa (kg/cm2): 10
Dung tích bình chứa (L): 160
Kích thước DxRxC (mm): 1550x530x1060
Trọng lượng (kg): 199
Xuất xứ: Đài Loan/Việt Nam

Máy Nén Khí Puma 3Hp – 3F

12.850.000
Model: PK30120
Công suất: 2.2kw – 3Hp (MOTƠ ĐỒNG 100%)
Lưu lượng (l/phút): 465
Điện áp sử dụng(V): 380V
Tốc độ quay puly đầu nén (v/phút): 800
Số xi lanh đầu nén: 3
Áp lực làm việc (kg/cm2): 8
Áp lực tối đa (kg/cm2): 10
Dung tích bình chứa (L): 120
Kích thước DxRxC (mm): 1120x530x860
Trọng lượng (kg): 109
Xuất xứ: Đài Loan/Việt Nam