MÁY NÉN KHÍ, Tin Tức

HP trong máy nén khí là gì? Cách đọc thông số máy nén khí

Khi tìm mua máy nén khí, bạn thường sẽ thấy công suất máy nén khí được hiển thị ở đơn vị mã lực (HP). Người bán hàng thường chào bán với câu giới thiệu “máy nén khí 2hp, 3hp, 20hp… Vậy HP trong máy nén khí là gì? Cách đọc thông số máy nén khí ra sao. Tất tần tật sẽ được giải đáp trong bài viết bên dưới.

HP trong máy nén khí là gì?

Hp bằng bao nhiêu kW? 1hp sẽ bằng xấp xỉ 0.75kW.

HP trong máy nén khí là gì?

Có bao giờ các bạn thắc mắc Hp trong máy nén khí là gì? khi đi mua máy nén khí. Hp là ký hiệu HP trên các thiết bị máy nén khí đại diện cho “Horsepower” (mã lực), là một đơn vị đo công suất vận hành của động cơ. Giá trị HP càng cao, máy nén khí càng có khả năng vận hành mạnh mẽ.

Mặc dù chỉ số HP không trực tiếp liên quan đến sức chứa, nhưng vẫn được nhiều người sử dụng làm tiêu chí để tìm kiếm và lựa chọn máy nén khí phù hợp.

HP bằng bao nhiêu kW? 1 HP = 0.746 kW Công suất HP của máy nén khí thường được biểu hiện bằng hai đơn vị chính là mã lực (Ngựa) HP và kilowatt (kW). Có thể chuyển đổi giữa hai đơn vị này theo công thức:

1 kW = 1.35 HP. 

1 HP = 0.746 kW.

Có bao giờ các bạn thắc mắc Hp trong máy nén khí là gì? khi đi mua máy nén khí.

Có bao giờ các bạn thắc mắc Hp trong máy nén khí là gì? khi đi mua máy nén khí.

Ngoài ra, lưu lượng khí nén là một thông số quan trọng để lựa chọn máy nén khí phù hợp. Lưu lượng khí thường được đo và tính bằng các đơn vị như lít/phút, m3/phút, CFM (cubic feet per minute – feet khối trên mỗi phút), Nm3/phút (mét khối trên mỗi phút). Có các quy đổi đơn vị như sau:

  • 1m3/phút = 1000 lít/phút.
  • 1m3/phút = 1.089 x 1 Nm3/phút.
  • 1CFM = 0.0283 m3/phút.

Áp suất của máy nén khí có thể được chú thích ở nhiều đơn vị khác nhau như Mpa, bar, kgf/cm2, Psi, Atm, và có thể chuyển đổi giữa chúng như sau:

  • 1 Mpa=10 bar.
  • 1 Atm pressure=1.01325 bar.
  • 1 Bar=14.5038 Psi.
  • 1 Bar=1.0215 kgf/cm2.

Cách đọc các thông số máy nén khí quan trọng 

Công suất (HP) 

Kiểm tra thông số máy nén khí, một trong những yếu tố quan trọng mà người dùng thường chú ý đến là HP trong máy nén khí là gì. Đó là công suất máy nén khí được đo bằng đơn vị mã lực (HP), và nó là một chỉ số quan trọng để biết được năng lượng mà các chi tiết của máy nén khí có thể cung cấp.

Các dòng máy nén khí như Futawasu, Puma, Fusheng, Fujisu và một số thương hiệu khác thường có công suất nhỏ, khoảng từ ½ HP đến 20HP. Những máy này thường có thiết kế nhỏ gọn, giúp người dùng dễ dàng di chuyển trong khu vực làm việc mà không gặp khó khăn.

Các thiết bị không chứa dầu thường được ưa chuộng, đặc biệt trong các ngành công nghiệp như bán thủy hải sản, nuôi cá cảnh, bệnh viện, phòng khám nha khoa. Trong các cơ sở sửa chữa ô tô, làm lốp, hay trong ngành công nghiệp và xưởng cơ khí, người tiêu dùng thường lựa chọn máy nén khí có công suất từ 2-15HP, vừa đủ để đáp ứng nhu cầu sử dụng.

Một trong những yếu tố quan trọng mà người dùng thường chú ý đến là HP trong máy nén khí là gì. Đó là công suất

Công suất được đo bằng đơn vị mã lực (HP) được quan tâm nhiều nhất khi chọn mua.

Nguồn điện áp đầu vào 

Khi sử dụng máy nén khí, bạn cần đặc biệt chú ý đến nguồn điện của thiết bị, vì nguồn điện đó có ảnh hưởng lớn đến sự an toàn và hiệu suất hoạt động của máy nén khí. Thông số kỹ thuật liên quan đến nguồn điện thường được cung cấp trong sách hướng dẫn sử dụng sản phẩm hoặc được ghi chú trên thân máy.

Các bạn nên kiểm tra xem máy nén khí có chạy bằng mạch điện 1 pha hay 2 pha trước khi đưa vào hoạt động. Đối với các thiết bị thiết kế để sử dụng nguồn điện 220V với tần số 50Hz, việc kết nối và vận hành máy thường chỉ đơn giản là cắm điện.

Trong trường hợp máy bơm hơi yêu cầu nguồn điện áp 380V, chúng ta cần trang bị bộ biến tần. Bộ biến tần giúp điều chỉnh dòng điện, đảm bảo hệ thống khí nén hoạt động ổn định và tránh tình trạng cháy máy nén khí.  

Thông số kỹ thuật liên quan đến nguồn điện thường được cung cấp trong sách hướng dẫn sử dụng sản phẩm hoặc được ghi chú trên thân máy

Nguồn điện áp 220V có ở các dòng máy nén khí 1 cấp, 1 pha, 2 pha, 2 piston.

Lưu lượng khí nén

Lưu lượng khí nén là một trong những thông số máy nén khí quan trọng khi lựa chọn máy nén khí. Đây là lượng khí nén nạp vào và thoát ra từ thiết bị, được đo bằng đơn vị lít/phút hoặc m³/phút.

Trong các ngành công nghiệp có nhu cầu sử dụng khí nén lớn như sản xuất, khai thác, rửa xe quy mô lớn, xây dựng hay giao thông vận tải thì việc lựa chọn máy nén khí có lưu lượng khí càng lớn là quan trọng. 

Mẹo chọn máy cho đúng đúng với nhu cầu thực tế là chọn lưu lượng khí nén lớn hơn khoảng 20% so với nhu cầu. Đây là quyết định hợp lý để đảm bảo hiệu suất và khả năng đáp ứng nhu cầu sử dụng khí nén.

Lưu lượng khí nén là một trong những thông số kỹ thuật quan trọng khi lựa chọn máy nén khí

Lưu lượng khí nén là một trong những thông số kỹ thuật quan trọng khi lựa chọn máy nén khí.

Áp lực làm việc

Áp suất làm việc của máy bơm hơi được đo bằng đơn vị Bar hoặc kg/cm2. Thông thường, các máy nén khí yêu cầu sử dụng áp suất trong khoảng 7-10 Bar. Tuy nhiên, sự chọn lựa cũng được dựa trên nhu cầu cụ thể của công việc.

Để chọn được máy nén khí sát với nhu cầu hiện tại, Quý khách có thể liên hệ trực tiếp với Thiết Bị Tốt tại khung chat trực tuyến hoặc Hotline(Zalo):

Các xí nghiệp, nhà xưởng với công suất làm việc lớn thường cần máy nén khí với áp suất cao. Ngược lại, các tiệm kinh doanh nhỏ hoặc vừa có thể chọn loại máy có áp suất phù hợp với nhu cầu sử dụng của mình. Quyết định này, không chỉ đảm bảo hiệu suất làm việc đúng với nhu cầu mà còn giúp bạn tiết kiệm được chi phí.

Các xí nghiệp, nhà xưởng với công suất làm việc lớn thường cần máy nén khí với áp suất cao

Các xí nghiệp, nhà xưởng với công suất làm việc lớn thường cần máy nén khí với áp suất cao.

Thể tích bình chứa khí

Ngoài nguồn điện, lưu lượng khí, áp lực làm việc và công suất, thể tích bình chứa khí cũng là một yếu tố quan trọng mà khách hàng cần xem xét khi chọn mua máy nén khí. Thể tích bình chứa ảnh hưởng đến khả năng chứa khí nén. Lựa chọn dung tích phù hợp sẽ giúp đảm bảo hiệu suất và độ bền của máy. 

Trong quy mô hoạt động nhỏ, việc chọn máy nén khí với bình chứa dung tích nhỏ có thể là giải pháp hiệu quả. Điều này giúp đảm bảo không gian nhỏ và tiết kiệm chi phí đầu tư. Tuy nhiên, đối với các ứng dụng có quy mô lớn hơn, việc chọn bình chứa dung tích lớn hơn sẽ cung cấp nguồn khí ổn định và giảm tần suất hoạt động của máy nén khí, từ đó gia tăng độ bền của máy.

Ngoài thể tích bình chứa, các thông số khác cũng cần được xem xét, bao gồm kích thước, khối lượng, độ ồn của máy. 

Bên cạnh đó, nếu bạn muốn có một lượng khí nén khổng lồ thì máy trục vít sẽ là sự lựa chọn tuyệt vời. 

Tìm hiểu thêm: Máy nén khí trục vít chi tiết, có nên mua máy cũ?

Thể tích bình chứa ảnh hưởng đến khả năng chứa khí nén.

Thể tích bình chứa ảnh hưởng đến khả năng chứa khí nén.

Thông số nào quan trọng nhất khi chọn mua máy nén khí?

Thực ra thắc mắc hp là gì trong máy nén khí sẽ không quan trọng bằng lưu lượng khi mua máy nén hơi. Lưu lượng khí là một trong những thông số máy nén khí quan trọng nhất khi đánh giá và so sánh máy nén khí giữa các hãng khác nhau. Đây là lượng khí mà một máy nén khí có thể tạo ra. Mọi ứng dụng sử dụng khí nén đều đặt ra yêu cầu về lưu lượng khí cụ thể tại một áp suất làm việc nhất định để thực hiện các ứng dụng một cách chính xác.

Ví dụ:

Nếu có hai máy nén khí có cùng công suất 22kW, máy nén khí Futawasu có thể đạt được lưu lượng khí là 4.0 m³/phút ở áp suất làm việc 7 bar. Trong khi đó, máy nén khí của nhiều hãng khác, đặc biệt là của Trung Quốc, có thể chỉ đạt 3.0 – 3.5 m³/phút ở cùng áp suất 7 bar. Trong trường hợp này, máy nén khí Futawasu sẽ hiệu quả hơn và tiết kiệm năng lượng hơn. 

Thực ra thắc mắc hp là gì trong máy nén khí sẽ không quan trọng bằng lưu lượng khi mua máy nén hơi

Thực ra thắc mắc hp là gì trong máy nén khí sẽ không quan trọng bằng lưu lượng khi mua máy nén hơi.

Vai trò của công suất HP máy nén khí 

Rất nhiều người khi mua máy nén khí thường chú ý đến công suất hp trong máy nén khí là gì và coi đó là thông số quan trọng nhất. Tuy nhiên, công suất chỉ là thông số biểu thị khả năng bơm khí của động cơ, không ảnh hưởng trực tiếp đến lưu lượng khí từ bình chứa đến thiết bị sử dụng. Công suất cao không đồng nghĩa với việc thiết bị làm việc nhanh hơn.

Lưu lượng khí chính là thông số quan trọng khác cần xem xét khi chọn máy nén khí, vì nó thể hiện lượng khí nén thực sự được cung cấp. Đối với các dụng cụ khí nén lớn, cần lưu lượng cao. Lựa chọn khôn ngoan là chọn máy nén khí cần xác định lưu lượng lớn hơn khoảng 20-25% so với lưu lượng thực tế của các thiết bị sử dụng.

Nói chung, công suất, lưu lượng và áp suất làm việc là các thông số quan trọng khi chọn máy nén khí. Đồng thời, bạn cũng cần quan tâm đến áp suất làm việc, điện áp cấp cho máy, nhiệt độ môi trường, kích thước đường ống ra, và mục đích sử dụng khí nén để quyết định máy nén khí có dầu hay không dầu (Oil-free), đặc biệt khi yêu cầu chất lượng khí đầu ra là 100% tinh khiết hay không.

Rất nhiều người khi mua máy nén khí thường chú ý đến công suất hp trong máy nén khí là gì và coi đó là thông số quan trọng nhất

Rất nhiều người khi mua máy nén khí thường chú ý đến công suất hp trong máy nén khí là gì và coi đó là thông số quan trọng nhất.

So sánh máy nén khí công nghiệp và máy nén khí dân dụng

Sau khi đã tìm hiểu xong “Hp trong máy nén khí là gì”. Thiết Bị Tốt sẽ tiếp tục làm rõ sự khác nhau giữa 2 loại dân dụng và công nghiệp, với sự khác biệt chủ yếu là về công suất và mục đích sử dụng như sau: 

Máy Nén Khí Dân Dụng

Máy nén khí dân dụng thường có công suất từ tối thiểu 0.75HP đến tối đa 20HP. Đây là những thiết bị nhỏ, thường được thiết kế để phục vụ nhu cầu sử dụng từ nhỏ đến vừa. Bình chứa khí thường có dung tích nhỏ, phù hợp với quy mô sử dụng gia đình hoặc những quy mô sản xuất vừa và nhỏ.

Máy nén khí dân dụng thường có công suất từ tối thiểu 0.75HP đến tối đa 20HP

Máy nén khí dân dụng thường có công suất từ tối thiểu 0.75HP đến tối đa 20HP.

Máy Nén Khí Công Nghiệp

Ngược lại, Máy nén khí công nghiệp có công suất rất lớn, có thể lên đến 300HP hoặc thậm chí cao hơn. Các loại máy nén khí công nghiệp bao gồm:

  • Máy nén khí trục vít: Công suất từ 5HP đến 500HP.
  • Máy nén khí Piston: Công suất từ 5HP đến 30HP.
  • Máy nén khí ly tâm: Dành cho công nghiệp nặng, có công suất lên đến 300HP hoặc hơn.

Những máy này được thiết kế để đáp ứng nhu cầu sử dụng của các ngành công nghiệp, với khả năng cung cấp lượng khí nén lớn và ổn định trong các điều kiện làm việc khắc nghiệt.

Máy nén khí công nghiệp có công suất rất lớn, có thể lên đến 100.000HP hoặc thậm chí cao hơn

Máy nén khí công nghiệp có công suất rất lớn, có thể lên đến 100.000HP hoặc thậm chí cao hơn.

Công trình lắp đặt thực tế máy nén khí trục vít

Công trình lắp đặt thực tế máy nén khí trục vít.

Điều cần cân nhắc trước khi mua máy nén khí 

Hạn chế mua máy nén cũ 

Máy nén khí cũ có thể không đáp ứng nhu cầu sử dụng hiện đại và có thể giảm công suất toàn bộ hệ thống.

Nguy cơ rò rỉ khí nén từ bình khí hoặc đường ống dẫn có thể gây mất công suất đáng kể.

Nên xem xét việc thay thế máy cũ bằng máy mới để đảm bảo hiệu suất tối ưu.

Máy nén khí cũ có thể không đáp ứng nhu cầu sử dụng hiện đại và có thể giảm công suất toàn bộ hệ thống.

Máy nén khí cũ có thể không đáp ứng nhu cầu sử dụng và có thể giảm công suất toàn bộ hệ thống.

Xem xét chất lượng và xuất xứ

Tránh mua máy nén khí giá rẻ, máy nén khí cũ không có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.

Ưu tiên sản phẩm từ các thương hiệu có uy tín như Máy nén khí Futawasu, Fusheng, Puma, Fujisu…

logo máy nén khí futawasu

Logo máy nén khí futawasu.

Lưu lượng và công suất phù hợp

Xác định lưu lượng khí và công suất máy nén khí phù hợp với mục đích sử dụng và để tiết kiệm điện năng.

Chọn mua máy nén khí từ những đơn vị cung cấp lâu năm, có uy tín và kinh nghiệm để đảm bảo chất lượng.

Thiết Bị Tốt sẽ hỗ trợ quý khách tìm ra sản phẩm đáp ứng nhu cầu và hiệu quả nhất.

Phân biệt giữa máy nén khí piston 1 cấp với 2 cấp

Phân biệt giữa máy nén khí piston 1 cấp với 2 cấp

Cuối cùng, chúng ta đã thành công trong việc tìm hiểu về câu hỏi “HP trong máy nén khí là gì?” và thêm một số thông tin quan trọng khác. Cảm ơn mọi người đã theo dõi! Đối với các thắc mắc khác, hãy liên hệ ngay với Thiết Bị Tốt để nhận được sự hỗ trợ chuyên nghiệp.

Thông tin về một số dòng thiết bị công nghiệp chất lượng cũng được cung cấp để mọi người tham khảo thêm, bao gồm:

Máy nén khí cao áp Futawasu

Máy nén khí Fusheng Đài Loan

Bình chứa máy nén khí

Hãy liên hệ ngay với Thiết Bị Tốt để có thông tin chi tiết và được tư vấn tận tâm về các sản phẩm chất lượng. 

Thông Tin Liên Hệ

Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị Tốt

Dịch vụ: Cung cấp các loại máy nén khí của các hãng Puma, Futawasu, Fusheng,…

Văn phòng: Tầng M Cao ốc Pntecons, 48 Hoa Sứ, Phường 7, Quận Phú Nhuận, Hồ Chí Minh.

Kho hàng: Khu công nghiệp Vĩnh Lộc – Lô C21/H, đường 2C, xã Vĩnh Lộc A, Bình Chánh, Hồ Chí Minh

Email: thietbitot.vn@gmail.com

Hotline: 0901 411 196


Máy Nén Khí Puma 1Hp

9.000.000
Model: PK1090
Công suất: 0.75kw – 1Hp (MOTƠ ĐỒNG 100%)
Lưu lượng (l/phút): 180
Điện áp sử dụng(V): 220
Tốc độ quay puly đầu nén (v/phút): 980
Số xi lanh đầu nén: 2
Áp lực làm việc (kg/cm2): 8
Áp lực tối đa (kg/cm2): 10
Dung tích bình chứa (L): 90
Kích thước DxRxC (mm): 860x490x850
Trọng lượng (kg): 78
Xuất xứ: Đài Loan/Việt Nam

Máy Nén Khí Puma 5Hp-3F

21.500.000
Model: PK50160
Công suất: 3.75kw – 5Hp (MOTƠ ĐỒNG 100%)
Lưu lượng (l/phút): 751
Điện áp sử dụng(V): 380
Tốc độ quay puly đầu nén (v/phút): 830
Số xi lanh đầu nén: 3
Áp lực làm việc (kg/cm2): 8
Áp lực tối đa (kg/cm2): 10
Dung tích bình chứa (L): 160
Kích thước DxRxC (mm): 1550x530x1060
Trọng lượng (kg): 199
Xuất xứ: Đài Loan/Việt Nam

Máy Nén Khí Fusheng 15Hp Hta-120

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Thuộc tính Chi tiết
Model HTA-120
Công suất 15 HP
Điện áp 380V - 50Hz
Nguồn cấp 3 pha
Lưu lượng khí 1445 L/phút
Áp lực làm việc 12 kg/cm2
Trọng lượng 450 Kg
Màu sắc Xanh lá
Thương hiệu FUSHENG
Xuất xứ Đài Loan/Việt Nam

Máy Nén Khí Fusheng 5Hp-Hta80

Máy nén khí Fusheng 5HP 155L, model HTA 80, với công suất mạnh mẽ lên tới 5HP tương đương 4kW, cung cấp lưu lượng khí nén ấn tượng là 575 lít/phút và áp lực đáng tin cậy lên đến 12.5kg. Thiết kế đầu nén 2 cấp với 3 piston và dung tích bình chứa 155 lít tạo điều kiện lý tưởng cho các ngành công nghiệp liên quan đến bảo dưỡng ô tô, sơn và thuốc xịt, sản xuất vật liệu, dệt may, lốp xe và nhiều lĩnh vực khác.
Thông số Giá trị
Model HTA80
Xuất xứ Đài Loan
Công suất (HP) 5
Áp lực làm việc (kg/cm2) 12
Trọng lượng (kg) 220
Số xi lanh đầu nén 3
Áp lực tối đa (kg/cm2) 13.5
Dung tích bình chứa (l) 155
Tốc độ quay puly đầu nén 954 (v/phút)
Nguồn điện áp (V) 380
Kích thước sản phẩm (cm) 39x39x141
Lưu lượng khí nén (lít/phút) 575

Máy Nén Khí Fusheng 15Hp-Ta120

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thuộc tính Giá trị
Model TA120
Công suất 15 HP
Điện áp 380V - 50Hz
Lưu lượng khí 2171 L/phút
Áp lực làm việc 7 kg/cm2
Áp lực tối đa 10 kg/cm2
Tốc độ quay puly đầu nén 800 vòng/phút
Số xi lanh đầu nén 3
Dung tích bình chứa 304 Lít
Kích thước sản phẩm 485 x 485 x 1770mm
Trọng lượng 420 Kg
Xuất xứ Đài Loan/ Việt Nam

Máy Nén Khí Fusheng 7.5Hp-Fva75

FVA-75 là dòng máy nén khí piston không dầu của Fusheng, được thiết kế với công nghệ không cần dầu bôi trơn. Sản phẩm này còn được ứng dụng trong các lĩnh vực đặc thù như y tế, dược phẩm, công nghệ điện tử và năng lượng mặt trời…
Thuộc tính Giá trị
Model FVA-75
Công suất (HP-KW) 7.5-5.5
Lưu lượng (l/phút) 890
Điện áp sử dụng (V) 380V
Tốc độ quay puly đầu nén (v/phút) 756
Số xi lanh đầu nén 2
Áp lực làm việc (kg/cm2) 10
Áp lực tối đa (kg/cm2) 10
Dung tích bình chứa (L) 245
Kích thước DxRxC (mm) 485 x 485 x 1440
Trọng lượng (kg) 360

Máy Nén Khí Puma 20Hp

52.650.000
Model: PK200300
Công suất: 15kw – 20Hp (MOTƠ ĐỒNG 100%)
Lưu lượng (l/phút): 3.115
Điện áp sử dụng(V): 380
Tốc độ quay puly đầu nén (v/phút): 750
Số xi lanh đầu nén: 3
Áp lực làm việc (kg/cm2): 8
Áp lực tối đa (kg/cm2): 10
Dung tích bình chứa (L): 300
Kích thước DxRxC (mm): 1910x760x1470
Trọng lượng (kg): 590
Xuất xứ: Đài Loan/Việt Nam

Đầu Máy Nén Khí Puma 5Hp

6.250.000
Công suất: 5Hp – 3.75kw
Số xylanh đầu nén: 3
Kích thước xylanh: 80
Áp lực làm việc: 8Kg/cm5
Áp lực tối đa: 10Kg/cm5
Số ống hơi xuống bình: 1
Lưu lượng trung bình: 751L/min
Phụ kiện đi kèm: Puli gắn sẵn vào đầu nén
Sử dụng cho: Lắp được tương thích cho Máy Nén Khí Puma hoặc các hiệu khác
Công lắp đặt: Miễn phí

Máy Nén Khí Fusheng 2Hp-D3

Máy nén khí piston thấp áp FUSHENG D-3 có ứng dụng đa dạng và đáng tin cậy. Với bình áp lớn, lượng khí dự trữ nhiều, hoạt động ít ồn, vỏ thép chắc chắn và khả năng chịu áp lực cao, máy nén khí này an toàn và hiệu quả. 
Model D-3
Công suất (HP-KW) 2-1.65
Lưu lượng (l/phút) 294
Điện áp sử dụng (V) 380
Tốc độ quay puly đầu nén (v/phút) 1006
Số xi lanh đầu nén 2
Áp lực làm việc (kg/cm2) 7
Áp lực tối đa (kg/cm2) 10
Dung tích bình chứa (L) 70
Kích thước DxRxC (mm) 300 x 300 x 1050
Trọng lượng (kg) 82
Xuất xứ Đài Loan/Việt Nam

Máy Nén Khí Puma 30Hp

65.500.000
 
Model: PK300500
Công suất: 22kw – 30Hp (MOTƠ ĐỒNG 100%)
Lưu lượng (l/phút): 3.850
Điện áp sử dụng(V): 380
Tốc độ quay puly đầu nén (v/phút): 950
Số xi lanh đầu nén: 4
Áp lực làm việc (kg/cm2): 8
Áp lực tối đa (kg/cm2): 10
Dung tích bình chứa (L): 500
Kích thước DxRxC (mm): 1910x960x1510
Trọng lượng (kg): 710
Xuất xứ: Đài Loan/Việt Nam

Đầu Máy Nén Khí Puma 3Hp

4.520.000
Công suất: 3Hp – 2.2kw
Số xylanh đầu nén: 3
Kích thước xylanh: 65
Áp lực làm việc: 8Kg/cm4
Áp lực tối đa: 10Kg/cm4
Số ống hơi xuống bình: 1
Lưu lượng trung bình: 420L/min
Phụ kiện đi kèm: Puli gắn sẵn vào đầu nén
Sử dụng cho: Lắp được tương thích cho Máy Nén Khí Puma hoặc các hiệu khác
Công lắp đặt: Hướng dẫn lắp đặt hoặc tính phí công lắp

Máy Nén Khí Fusheng 2Hp-Ta65

Máy nén khí Fusheng 2HP-TA65-1F là một sản phẩm đáng chú ý với công suất 2 HP, áp lực làm việc lên đến 8 bar, và lưu lượng khí nén mạnh mẽ lên đến 302 lít/phút. Với dung tích bình chứa 70 lít, sản phẩm này đảm bảo cung cấp khí nén ổn định, phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau. 
Thông số kỹ thuật Máy nén khí Fusheng 2HP-TA65-1F
Model TA65(1f)
Công suất (HP-KW) 2-1.5
Lưu lượng (l/phút) 302
Điện áp sử dụng (V) 220
Tốc độ quay puly đầu nén (v/phút) 633
Số xi lanh đầu nén 3
Áp lực làm việc (kg/cm2) 8
Áp lực tối đa (kg/cm2) 10
Dung tích bình chứa (L) 70
Kích thước DxRxC (mm 300x300x1050
Trọng lượng (kg) 90
Xuất xứ Đài Loan/Việt Nam
 

Đầu Máy Nén Khí Puma 7.5Hp

7.650.000
Công suất: 7.5Hp – 5.5kw
Số xylanh đầu nén: 3
Kích thước xylanh: 90
Áp lực làm việc: 8Kg/cm6
Áp lực tối đa: 10Kg/cm6
Số ống hơi xuống bình: 1
Lưu lượng trung bình: 1.119L/min
Phụ kiện đi kèm: Puli gắn sẵn vào đầu nén
Sử dụng cho: Lắp được tương thích cho Máy Nén Khí Puma hoặc các hiệu khác
Công lắp đặt: Miễn phí

Máy Nén Khí Puma 10Hp

34.550.000
Model: PK100300
Công suất: 7.5kw – 10Hp (MOTƠ ĐỒNG 100%)
Lưu lượng (l/phút): 1.538
Điện áp sử dụng(V): 380
Tốc độ quay puly đầu nén (v/phút): 816
Số xi lanh đầu nén: 3
Áp lực làm việc (kg/cm2): 8
Áp lực tối đa (kg/cm2): 10
Dung tích bình chứa (L): 300
Kích thước DxRxC (mm): 1910x760x1420
Trọng lượng (kg): 362
Xuất xứ: Đài Loan/Việt Nam

Máy Nén Khí Puma 5Hp-1F

17.250.000
Model: PK50160
Công suất: 3.75kw – 5Hp (MOTƠ ĐỒNG 100%)
Lưu lượng (l/phút): 751
Điện áp sử dụng(V): 220
Tốc độ quay puly đầu nén (v/phút): 830
Số xi lanh đầu nén: 3
Áp lực làm việc (kg/cm2): 8
Áp lực tối đa (kg/cm2): 10
Dung tích bình chứa (L): 160
Kích thước DxRxC (mm): 1550x530x1060
Trọng lượng (kg): 199
Xuất xứ: Đài Loan/Việt Nam

Máy Nén Khí Fusheng 3Hp-Fva30

Máy nén khí Fusheng FVA-30 thuộc dòng máy nén khí không dầu 100%, đảm bảo khí sạch không chứa dầu 100%, phù hợp cho nhiều ngành như thiết bị y tế, thực phẩm, dược phẩm, vệ sinh bo mạch, linh kiện điện tử.
Thuộc tính Thông số
Model FVA30
Công suất 3 HP
Số xi lanh đầu nén 2
Tốc độ quay puly đầu nén 467 vòng/phút
Lưu lượng khí 600 lít/phút
Nguồn điện áp 380V, 50Hz
Áp lực làm việc 7 kg/cm²
Áp lực tối đa 10 kg/cm²
Dung tích bình chứa 245 lít
Trọng lượng 160 Kg
Kích thước 48,5 x 48,5 x 144 cm
 

Máy Nén Khí Piston Cao Áp Fusheng 10Hp Hta-100H

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thuộc tính Thông số
Model HTA-100H
Công suất 10 HP
Điện áp 380V - 50Hz
Lưu lượng khí 1089 L/phút
Áp lực làm việc 12 kg/cm2
Dung tích bình chứa 304 Lít
Trọng lượng 350 Kg
Xuất xứ Đài Loan/ Việt Nam

Máy Nén Khí Fusheng 5Hp-Fva50

Máy nén khí Fusheng 5HP-FVA50 là dòng máy nén khí piston không dầu của Fusheng. Với khả năng hoạt động mà không cần dầu bôi trơn. Máy nén khí này thích hợp cho các lĩnh vực sản xuất đặc thù như y tế, y khoa, nha khoa, dược phẩm, thực phẩm, công nghệ điện tử, công nghệ năng lượng mặt trời và đa dạng lĩnh vực.
Thông số Giá trị
Model FVA-50
Công suất (HP) 5
Nguồn điện (V) 380V, 50Hz
Số xi lanh (cái) 2
Đường kính xi lanh (mm) 100
Lưu lượng (L/Phút) 770
Áp lực làm việc (kg/cm2) 8
Áp lực tối đa (kg/cm2) 10
Bình chứa (L) 245
Trọng lượng (Kg) 240

Máy Nén Khí Puma 2Hp – 3F

10.850.000
Model: PK20100
Công suất: 1.5kw – 2Hp (MOTƠ ĐỒNG 100%)
Lưu lượng (l/phút): 300
Điện áp sử dụng(V): 380V
Tốc độ quay puly đầu nén (v/phút): 850
Số xi lanh đầu nén: 2
Áp lực làm việc (kg/cm2): 8
Áp lực tối đa (kg/cm2): 10
Dung tích bình chứa (L): 100
Kích thước DxRxC (mm): 1007x490x850
Trọng lượng (kg): 97
Xuất xứ: Đài Loan/Việt Nam

Máy Nén Khí Puma 2Hp – 1F

9.850.000
Model: PK20100
Công suất: 1.5kw – 2Hp (MOTƠ ĐỒNG 100%)
Lưu lượng (l/phút): 300
Điện áp sử dụng(V): 220V
Tốc độ quay puly đầu nén (v/phút): 850
Số xi lanh đầu nén: 2
Áp lực làm việc (kg/cm2): 8
Áp lực tối đa (kg/cm2): 10
Dung tích bình chứa (L): 100
Kích thước DxRxC (mm): 1007x490x850
Trọng lượng (kg): 97
Xuất xứ: Đài Loan/Việt Nam

Máy Nén Khí Fusheng 7.5Hp-Va100

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thuộc tính Thông số
Model VA100 (7.5HP)
Công suất 7.5 HP
Điện áp 380V - 50Hz
Lưu lượng khí 1045 L/phút
Áp lực làm việc 7 kg/cm2
Áp lực tối đa 10 kg/cm2
Số xi lanh đầu nén 2
Kích thước sản phẩm 485 x 485 x 1440mm
Trọng lượng 285 Kg
Xuất xứ Đài Loan

Máy Nén Khí Puma 7.5Hp

24.750.000
Model: PK75250
Công suất: 5.5kw – 7.5Hp (MOTƠ ĐỒNG 100%)
Lưu lượng (l/phút): 1.119
Điện áp sử dụng(V): 380
Tốc độ quay puly đầu nén (v/phút): 890
Số xi lanh đầu nén: 3
Áp lực làm việc (kg/cm2): 8
Áp lực tối đa (kg/cm2): 10
Dung tích bình chứa (L): 250
Kích thước DxRxC (mm): 1610x700x1150
Trọng lượng (kg): 225
Xuất xứ: Đài Loan/Việt Nam

Máy Nén Khí Puma 3Hp – 3F

12.850.000
Model: PK30120
Công suất: 2.2kw – 3Hp (MOTƠ ĐỒNG 100%)
Lưu lượng (l/phút): 465
Điện áp sử dụng(V): 380V
Tốc độ quay puly đầu nén (v/phút): 800
Số xi lanh đầu nén: 3
Áp lực làm việc (kg/cm2): 8
Áp lực tối đa (kg/cm2): 10
Dung tích bình chứa (L): 120
Kích thước DxRxC (mm): 1120x530x860
Trọng lượng (kg): 109
Xuất xứ: Đài Loan/Việt Nam